Bản dịch của từ 𫹄 trong tiếng Việt
𫹄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫹄 (Danh từ)
【bù】
01
〈tiếng Việt〉 giống như chữ “𣃣”, dùng để chỉ một vật hay khái niệm đặc biệt (giúp nhớ như từ đồng âm trong tiếng Việt).
〈越南释义〉同“𣃣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈tiếng Thái cổ〉 đọc là bwh, chỉ thời gian hay lúc nào đó (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến thời điểm trong ngày).
〈古壮释义〉读音bwh,时候;时间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
