Bản dịch của từ 𫹄 trong tiếng Việt

𫹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𫹄 (Danh từ)

01

〈tiếng Việt〉 giống như chữ “𣃣”, dùng để chỉ một vật hay khái niệm đặc biệt (giúp nhớ như từ đồng âm trong tiếng Việt).

〈越南释义〉同“𣃣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈tiếng Thái cổ〉 đọc là bwh, chỉ thời gian hay lúc nào đó (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến thời điểm trong ngày).

〈古壮释义〉读音bwh,时候;时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫹄
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Hình thái radical:
⿰,皮,ヨ
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép