Bản dịch của từ 𫹌 trong tiếng Việt
𫹌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫹌 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “如” (như), dùng để nhớ dễ bằng cách liên tưởng đến từ tiếng Việt “như” quen thuộc trong câu nói hằng ngày.
金文隶定字,同“如”。字见《殷周金文集成引得》185页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên khí cổ đại của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10580器铭文中。
Ví dụ
