Bản dịch của từ 𫹓 trong tiếng Việt

𫹓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˊ ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𫹓 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đi, đi khỏi, rời đi (nhớ câu 'yuku' như 'đi đi' trong tiếng Nhật)

〈日本释义〉读音yuku(行く)。去,离开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫹓
Bính âm:
【ㄧˊ ㄎㄨˋ】【DỊ KHỨ】
Hình thái radical:
⿰,彳,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép