Bản dịch của từ 𫹖 trong tiếng Việt
𫹖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹖 (Danh từ)
【yáng】
01
Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với chữ “阳” (dương), thường dùng để chỉ mặt trời hoặc hướng nam trong văn hóa Trung Hoa (dễ nhớ như từ “dương” trong tiếng Việt chỉ ánh sáng, mặt trời).
金文隶定字,同“阳”。字见《殷周金文集成引得》477页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, thể hiện hình dạng ban đầu của chữ “阳”.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9058器铭文中。
Ví dụ
