Bản dịch của từ 𫹘 trong tiếng Việt

𫹘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄓˋN/AN/AN/A

𫹘 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên họ (giống như họ Vô Chí trong lịch sử).

金文隶定字。族名用字。字见《殷周金文集成引得》489页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第456器铭文中。

Ví dụ
𫹘
Bính âm:
【ㄨˊ ㄓˋ】【VÔ CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,彳,牧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép