Bản dịch của từ 𫹘 trong tiếng Việt
𫹘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𫹘 (Danh từ)
【】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên họ (giống như họ Vô Chí trong lịch sử).
金文隶定字。族名用字。字见《殷周金文集成引得》489页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第456器铭文中。
Ví dụ
