Bản dịch của từ 𫹙 trong tiếng Việt
𫹙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹙 (Danh từ)
【chú】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𨔦” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự Trung Hoa thời Ân Chu).
金文隶定字,同“𨔦”。字见《殷周金文集成引得》489页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9647器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “厨” (nhà bếp), giúp liên tưởng đến nơi nấu ăn trong văn hóa Việt.
金文隶定字,同“厨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
