Bản dịch của từ 𫹢 trong tiếng Việt
𫹢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫹢 (Danh từ)
【】
01
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ như tên gọi trong sử sách cổ).
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》491页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong văn bản kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ trên đồ đồng.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第1490器铭文中。
Ví dụ
