Bản dịch của từ 𫹥 trong tiếng Việt
𫹥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹥 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên gọi một loại vật phẩm (giúp nhớ: vật phẩm quý như vàng, kim văn).
金文隶定字。物品名称。字见《殷周金文集成引得》491页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2831器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
