Bản dịch của từ 𫹦 trong tiếng Việt
𫹦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹦 (Tính từ)
【zhuó】
01
(〈越南释义〉) Đọc là 'chực', dùng trong cụm '朝~' để chỉ cảm giác lạnh ở gót chân (giống như 'chực' lạnh).
〈越南释义〉读音chực,〔朝~〕(脚后)感到凉意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(〈越南释义〉) Đọc là 'chực', dùng trong cụm '咹~𦣰𪡷' để chỉ việc ăn uống không trả tiền, 'ăn chực' như người Việt nói.
〈越南释义〉读音chực,〔咹~𦣰𪡷〕白吃白喝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
