Bản dịch của từ 𫹦 trong tiếng Việt

𫹦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𫹦 (Tính từ)

zhuó
01

(〈越南释义〉) Đọc là 'chực', dùng trong cụm '~' để chỉ cảm giác lạnh ở gót chân (giống như 'chực' lạnh).

〈越南释义〉读音chực,〔朝~〕(脚后)感到凉意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈越南释义〉) Đọc là 'chực', dùng trong cụm '𦣰𪡷' để chỉ việc ăn uống không trả tiền, 'ăn chực' như người Việt nói.

〈越南释义〉读音chực,〔咹~𦣰𪡷〕白吃白喝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫹦
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỰC】
Hình thái radical:
⿱,直,待
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép