Bản dịch của từ 𫹩 trong tiếng Việt
𫹩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹩 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “䟒” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ đã định hình trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“䟒”。字见《殷周金文集成引得》492页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4327器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
