Bản dịch của từ 𫹳 trong tiếng Việt

𫹳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𫹳 (Danh từ)

01

Tên người, thường dùng làm tên riêng trong tiếng Trung.

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
03

Chữ viết thời Xuân Thu, dùng trong các văn tự cổ như Ngọc Thư và Hầu Mã Mạng Thư.

春秋文字隶定字,字见玉书侯马盟书。

Ví dụ
𫹳
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿱,戈,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép