Bản dịch của từ 𫹸 trong tiếng Việt

𫹸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𫹸 (Tính từ)

01

Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với '' (dịu dàng, dễ chịu).

金文隶定字,同“怡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với '' (ngựa thong dong, tự do).

楚国文字隶定字,同“骀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với '' (gần như, suýt).

楚国文字隶定字,同“殆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫹸
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,厶,心,⿹,𠃌,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép