Bản dịch của từ 𫺃 trong tiếng Việt
𫺃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫺃 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “𢖳” (giúp nhớ như một nét vân trên kim loại cổ).
金文隶定字,同“𢖳”。字见《殷周金文集成引得》524页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11915器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
