Bản dịch của từ 𫺅 trong tiếng Việt
𫺅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫺅 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng trong văn tự cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》524页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11338器铭文中。
Ví dụ
