Bản dịch của từ 𫺉 trong tiếng Việt
𫺉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𫺉 (Tính từ)
【quán】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, giống như chữ “惓” (giúp nhớ: chữ này như một nét vẽ được xác định rõ ràng trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“惓”。字见《殷周金文集成引得》523页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Yīn-Zhōu (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第34器铭文中。
Ví dụ
