Bản dịch của từ 𫺍 trong tiếng Việt
𫺍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫺍 (Danh từ)
【biǎo】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “愝” (giúp nhớ: biểu tượng cổ xưa như dấu hiệu ghi chép trong văn bản kim văn).
金文隶定字,同“愝”。字见《殷周金文集成引得》528页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên dụng cụ số 11285 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11285器铭文中。
Ví dụ
