Bản dịch của từ 𫺏 trong tiếng Việt

𫺏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋN/AN/AN/A

𫺏 (Tính từ)

shùn
01

Giống như chữ “thuận” trong tiếng Việt, nghĩa là thuận lợi, trôi chảy như nước chảy xuôi dòng (dễ nhớ vì “thuận” và “𫺏” cùng ý nghĩa).

同“顺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa tiếng Nhật) Đọc là itamiurehru, nghĩa là đau buồn, thương tiếc (giống như khi ta đau lòng, rất dễ nhớ vì có chữ - đau).

〈日本释义〉读音itamiurehru(痛み憂える)。痛惜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫺏
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Hình thái radical:
⿰,忄,㒵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép