Bản dịch của từ 𫺐 trong tiếng Việt
𫺐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫺐 (Danh từ)
【niàn】
01
Hình dạng nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự của thời Ân Chu, giúp nhớ về nguồn gốc chữ niệm.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “念” (niệm), nghĩa là suy nghĩ, nhớ đến (giúp nhớ như câu 'niệm niệm tâm tâm' trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“念”。字见《殷周金文集成引得》523页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
