Bản dịch của từ 𫺑 trong tiếng Việt
𫺑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𫺑 (Danh từ)
【xìn】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ chữ 'tín' (niềm tin, lời hứa), giống chữ 信 trong chữ Hán hiện đại (nhớ câu 'tín như vàng' để dễ ghi nhớ).
金文隶定字,同“信”。字见《殷周金文集成引得》524页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ tín trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của triều Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
