Bản dịch của từ 𫺔 trong tiếng Việt

𫺔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𫺔 (Động từ)

jūn
01

(theo nghĩa Nhật) phát âm là いぶす/くすべる/ふすべる/クン, dùng để nhớ âm đọc đặc biệt trong tiếng Nhật

〈日本释义〉读音いぶす/くすべる/ふすべる/クン。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, giúp nhớ cách dùng tên riêng trong văn hóa Đài Loan

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫺔
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿱,君,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép