Bản dịch của từ 𫺕 trong tiếng Việt

𫺕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chào

ㄔㄠˋN/AN/AN/A

𫺕 (Tính từ)

chào
01

Chữ định dạng trong kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ “” (cảm giác buồn bực như khi gặp chuyện không vui).

金文隶定字,同“怊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ định dạng trong chữ viết nước Sở, đồng nghĩa với chữ “” (bi thương, tiếc nuối).

楚国文字隶定字,同“悼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫺕
Bính âm:
【chào】【ㄔㄠˋ】【SẢO】
Hình thái radical:
⿱,卲,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép