Bản dịch của từ 𫺚 trong tiếng Việt
𫺚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𫺚 (Danh từ)
【shòu】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ '㥅' (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nét chữ cổ).
金文隶定字,同“㥅”。字见《殷周金文集成引得》525页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第11221器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ '授' (có nghĩa là trao, ban, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hành động trao tặng).
金文隶定字,同“授”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
