Bản dịch của từ 𫺟 trong tiếng Việt
𫺟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
𫺟 (Danh từ)
【sì】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “肆” (tứ), thường dùng để chỉ cửa hàng hoặc chỗ bán hàng (nhớ đến “tứ” như nơi bày bán, dễ liên tưởng đến chợ tứ mùa).
金文隶定字,同“肆”。字见《殷周金文集成引得》525页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong các bản khắc cổ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
