Bản dịch của từ 𫺥 trong tiếng Việt

𫺥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𫺥 (Danh từ)

huàn
01

Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng cổ

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10958器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ định dạng trong kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ như tên họ trong lịch sử cổ đại)

金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》526页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫺥
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,悍,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép