Bản dịch của từ 𫺥 trong tiếng Việt
𫺥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫺥 (Danh từ)
【huàn】
01
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng cổ
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10958器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định dạng trong kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ như tên họ trong lịch sử cổ đại)
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》526页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
