Bản dịch của từ 𫺧 trong tiếng Việt
𫺧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫺧 (Tính từ)
【hàn】
01
(〈越南释义〉) đọc là 'ham', nghĩa là làm việc ngoài giờ, không chính thức, như một thú vui.
〈越南释义〉读音ham,业余。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(〈越南释义〉)〔~𡆶〕ý chỉ sở thích ngoài giờ, sở thích cá nhân.
〈越南释义〉〔~𡆶〕业余爱好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(〈越南释义〉)〔~迷〕một cách say mê, nhiệt tình, như người hâm mộ cuồng nhiệt.
〈越南释义〉〔~迷〕热情地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
