Bản dịch của từ 𫺧 trong tiếng Việt

𫺧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𫺧 (Tính từ)

hàn
01

(〈越南释义〉) đọc là 'ham', nghĩa là làm việc ngoài giờ, không chính thức, như một thú vui.

〈越南释义〉读音ham,业余。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(〈越南释义〉)〔~𡆶〕ý chỉ sở thích ngoài giờ, sở thích cá nhân.

〈越南释义〉〔~𡆶〕业余爱好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(〈越南释义〉)〔~〕một cách say mê, nhiệt tình, như người hâm mộ cuồng nhiệt.

〈越南释义〉〔~迷〕热情地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫺧
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀM】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿳,亼,𭕄,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép