Bản dịch của từ 𫺵 trong tiếng Việt
𫺵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫺵 (Danh từ)
【yàng】
01
Chữ kim văn dùng để định chữ, đồng nghĩa với “恙” (bệnh tật, sự cố); xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 526 (giúp nhớ: chữ này liên quan đến bệnh tật như “dương” trong từ “bệnh dương”).
金文隶定字,同“恙”。字见《殷周金文集成引得》526页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng số 11372 trong '殷周金文集成' (giúp nhớ: hình dạng ban đầu của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11372器铭文中。
Ví dụ
