Bản dịch của từ 𫺾 trong tiếng Việt

𫺾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𫺾 (Tính từ)

hàn
01

(〈tiếng Việt〉) tức giận, hằm hằm như lửa đốt trong lòng, dễ nhớ như câu 'hằm hằm giận dữ'

〈越南释义〉读音hằm,愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫺾
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẰM】
Hình thái radical:
⿰,忿,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép