Bản dịch của từ 𫻅 trong tiếng Việt

𫻅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𫻅 (Tính từ)

nüè
01

Chữ Nôm Việt Nam, đọc là ngợp. Ví dụ: 𤶏𫻅 nghĩa là không biết phải làm sao, lúng túng như bị ngợp giữa đám đông.

〈越南释义〉喃字。读音ngợp。〔𤶏~〕不知所措。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫻅
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGỢP】
Hình thái radical:
⿰,怕,岌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép