Bản dịch của từ 𫻆 trong tiếng Việt
𫻆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫻆 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, giống với chữ “㥢” (giúp nhớ là chữ cổ kim loại đã được xác định rõ).
金文隶定字,同“㥢”。字见《殷周金文集成引得》527页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第12089器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
