Bản dịch của từ 𫻑 trong tiếng Việt

𫻑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫻑 (Tính từ)

kuì
01

(〈phương ngữ〉) Mệt mỏi, buồn ngủ, muốn nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc đi lại nhiều. Ví dụ: 'Chạy cả ngày, người tôi quải rã rời.'

〈方言〉困,想睡。中原官话。跑了一天路,一身~了的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫻑
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,忄,匱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép