Bản dịch của từ 𫻫 trong tiếng Việt
𫻫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𫻫 (Danh từ)
【zhì】
01
Chữ định hình trong kim văn, giống chữ “戠” (giúp nhớ chữ này như một ký hiệu cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“戠”。字见《殷周金文集成引得》863页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2336器铭文中。
Ví dụ
