Bản dịch của từ 𫻱 trong tiếng Việt
𫻱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫻱 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trên văn bản kim văn, tên một loại đồ vật (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồ đồng cổ, đồ vật này cũng là vật kim loại).
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》864页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trên văn bản kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên đồ đồng cổ (giúp nhớ: nguyên thể là hình dạng ban đầu của chữ trên đồ đồng).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11295器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
