Bản dịch của từ 𫻳 trong tiếng Việt
𫻳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫻳 (Danh từ)
【róng】
01
Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “戎” (dũng), thường liên quan đến bộ tộc hoặc quân đội thời cổ đại (như trong văn tự kim văn của nhà Ân Chu).
金文隶定字,同“戎”。字见《殷周金文集成引得》859页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ cổ đại (như trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5601器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
