Bản dịch của từ 𫻴 trong tiếng Việt

𫻴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫻴 (Danh từ)

suì
01

Chữ 金文 cổ dùng để chỉ “tuế” (năm), giống chữ “” hiện đại, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến năm tháng trong lịch Việt.

金文隶定字,同“岁”。字见《殷周金文集成引得》466页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ 金文 nguyên hình xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời殷周, giúp nhớ bằng hình ảnh cổ xưa của chữ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10158器铭文中。

Ví dụ
𫻴
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Hình thái radical:
⿹,⿶,戈,⿰,丨,⺊,⺝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép