Bản dịch của từ 𫻵 trong tiếng Việt

𫻵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

𫻵 (Động từ)

zào
01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ hành động 'tạo' (làm ra), giống như từ 'tạo' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa.

金文隶定字,同“造”。字见《殷周金文集成引得》474页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ, giúp hình dung chữ 'tạo' ban đầu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第11023器铭文中。

Ví dụ
𫻵
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Hình thái radical:
⿰,告,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép