Bản dịch của từ 𫻵 trong tiếng Việt
𫻵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𫻵 (Động từ)
【zào】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ hành động 'tạo' (làm ra), giống như từ 'tạo' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa.
金文隶定字,同“造”。字见《殷周金文集成引得》474页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ, giúp hình dung chữ 'tạo' ban đầu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11023器铭文中。
Ví dụ
