Bản dịch của từ 𫻷 trong tiếng Việt
𫻷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫻷 (Danh từ)
【tú】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “屠” (đồ mổ, giết mổ). Ghi trong 《殷周金文集成引得》trang 865.
金文隶定字,同“屠”。字见《殷周金文集成引得》865页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí thứ 285 của 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第285器铭文中。
Ví dụ
