Bản dịch của từ 𫻼 trong tiếng Việt

𫻼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𫻼 (Động từ)

jié
01

Chữ cổ trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (cắt, chặt). Gợi nhớ: “tiết” như cắt tiết con vật trong văn hóa Việt.

金文隶定字,同“截”。字见《殷周金文集成引得》865页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第11564器铭文中。

Ví dụ
𫻼
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Hình thái radical:
⿹,戈,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép