Bản dịch của từ 𫻾 trong tiếng Việt

𫻾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𫻾 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (chỉ vật dụng xe cộ, dễ nhớ như tiếng Việt 'tư' liên quan đến 'tư trang' đồ dùng cá nhân). (Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ của triều đại Ân Chu).

金文隶定字,同“辎”。字见《殷周金文集成引得》865页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9733器铭文中。

Ví dụ
𫻾
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿹,戈,甾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép