Bản dịch của từ 𫻾 trong tiếng Việt
𫻾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
𫻾 (Danh từ)
【zī】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “辎” (chỉ vật dụng xe cộ, dễ nhớ như tiếng Việt 'tư' liên quan đến 'tư trang' đồ dùng cá nhân). (Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ của triều đại Ân Chu).
金文隶定字,同“辎”。字见《殷周金文集成引得》865页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9733器铭文中。
Ví dụ
