Bản dịch của từ 𫼀 trong tiếng Việt
𫼀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫼀 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (như một dấu ấn riêng trong lịch sử chữ viết).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》865页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3826器铭文中。
Ví dụ
