Bản dịch của từ 𫼁 trong tiếng Việt

𫼁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𫼁 (Động từ)

01

Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với “” (đánh, vật lộn - dễ nhớ như tiếng vỗ tay ‘bác’ mạnh mẽ).

金文隶定字,同“搏”。字见《殷周金文集成引得》1349页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4329器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với “” (mỏng, nhạt - nhớ như từ 'bác' trong 'bác bỏ' nhẹ nhàng).

金文隶定字,同“薄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫼁
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,尃,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép