Bản dịch của từ 𫼅 trong tiếng Việt
𫼅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫼅 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng trong kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》867页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11332器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
