Bản dịch của từ 𫼆 trong tiếng Việt
𫼆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | N/A | N/A | N/A |
𫼆 (Động từ)
【pū】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第260器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được định dạng, đồng nghĩa với “phộc” (hành động đánh hoặc đập nhanh như tiếng vỗ tay).
金文隶定字,同“撲”。字见《殷周金文集成引得》867页。
Ví dụ
