Bản dịch của từ 𫼏 trong tiếng Việt
𫼏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫼏 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trên kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Văn' là chữ trên đồng tiền cổ, như tên riêng trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》691页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên bản trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11387器铭文中。
Ví dụ
