Bản dịch của từ 𫼙 trong tiếng Việt

𫼙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄞˇN/AN/AN/A

𫼙 (Động từ)

01

(theo tiếng Việt) rẩy nước, rải nước tưới như rẩy nước cho cây; ví dụ: rẩy nước vào vườn

〈越南释义〉读音rẩy,洒向。〔~渃〕洒水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫼙
Bính âm:
【ㄖㄞˇ】【RẨY】
Hình thái radical:
⿰,手,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép