ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫼙
Bảng phân tích âm vị 𫼙
N/A
(theo tiếng Việt) rẩy nước, rải nước tưới như rẩy nước cho cây; ví dụ: rẩy nước vào vườn
〈越南释义〉读音rẩy,洒向。〔~渃〕洒水。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép