Bản dịch của từ 𫼚 trong tiếng Việt

𫼚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚN/AN/AN/A

𫼚 (Động từ)

01

Chỉ hành động dùng tay khuấy trộn, như món “mì 𫼚仔” hay “mì 𫼚 xào” ở Đài Loan (nhớ như tiếng 'la' của tay khuấy đều).

指用手搅拌的动作,台湾地区有食物“𫼚仔面”、“炒𫼚面”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫼚
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LA】
Hình thái radical:
⿰,扌,六
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép