ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫼚
Bảng phân tích âm vị 𫼚
Lā
Chỉ hành động dùng tay khuấy trộn, như món “mì 𫼚仔” hay “mì 𫼚 xào” ở Đài Loan (nhớ như tiếng 'la' của tay khuấy đều).
指用手搅拌的动作,台湾地区有食物“𫼚仔面”、“炒𫼚面”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép