Bản dịch của từ 𫼩 trong tiếng Việt

𫼩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𫼩 (Động từ)

niǔ
01

Đọc là 'nêu', nghĩa là đưa ra, đề xuất (như nêu ý kiến, nêu vấn đề)

〈越南释义〉读音nêu,提出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫼩
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NÊU】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,丷,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép