Bản dịch của từ 𫼯 trong tiếng Việt
𫼯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫼯 (Động từ)
【biān】
01
〈phương ngữ〉dùng sức kéo mạnh. Ví dụ: mau mau kéo ra! (như câu '快点~出来')
〈方言〉用力拉。吴语。快点~出来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉thức ăn được đảo trong chảo dầu để chín đều.
〈方言〉食物在油锅里炒拌使熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống nghĩa với chữ “煸” (rán, xào cho khô).
同“煸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
