Bản dịch của từ 𫼸 trong tiếng Việt

𫼸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𫼸 (Động từ)

01

(phương ngữ) đọc là yaàp, dùng trong các cụm như ~ (vẫy tay), ~ (nháy mắt, ra hiệu bằng mắt). Chữ này gồm bộ thủ () và phần âm , dễ nhớ như tay làm động tác ra hiệu.

〈方言〉读音yaàp,〔~手〕招手。〔~眼〕眨眼;使眼色。(字典中的字型是⿰扌⿱入甲)。见《学生粤英词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫼸
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【DẬP】
Hình thái radical:
⿰,扌,𠇚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép