Bản dịch của từ 𫼸 trong tiếng Việt
𫼸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫼸 (Động từ)
【yà】
01
(phương ngữ) đọc là yaàp, dùng trong các cụm như ~手 (vẫy tay), ~眼 (nháy mắt, ra hiệu bằng mắt). Chữ này gồm bộ thủ (扌) và phần âm 甲, dễ nhớ như tay làm động tác ra hiệu.
〈方言〉读音yaàp,〔~手〕招手。〔~眼〕眨眼;使眼色。(字典中的字型是⿰扌⿱入甲)。见《学生粤英词典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
