Bản dịch của từ 𫼹 trong tiếng Việt

𫼹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𫼹 (Động từ)

tóng
01

〈phương ngữ〉 sờ, mò đồ trong túi (giống như 'đồng' tay vào túi để tìm đồ).

〈方言〉摸(口袋或袋子)里的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫼹
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép