ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫼹
Bảng phân tích âm vị 𫼹
Tóng
〈phương ngữ〉 sờ, mò đồ trong túi (giống như 'đồng' tay vào túi để tìm đồ).
〈方言〉摸(口袋或袋子)里的东西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép