Bản dịch của từ 𫽆 trong tiếng Việt

𫽆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𫽆 (Động từ)

01

〈phương ngữ〉bị trì hoãn, chậm trễ: công việc càng 'cách' càng khó giải quyết.

〈方言〉耽搁:事体越~越僵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉bị mắc cạn: thuyền bị 'cách' trên bãi sông (thuyền mắc cạn trên bãi sông).

〈方言〉搁浅:船~住啦河滩咾(船搁浅在河滩上)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈phương ngữ〉đây, dùng để chỉ vật gần: cuốn sách 'cách' đây, bức tranh 'cách' đây.

〈方言〉这。用于近指:~本书|~幅画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

〈phương ngữ〉ôm chặt, giữ chặt: ôm 'cách' chặt, giữ 'cách' kỹ.

〈方言〉紧紧搂挟住:~牢|~紧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫽆
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,扌,匼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép